Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang Leu Moldova, MRU sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

mdl currency flag MDL

UM1.000 MRU = L0.41595 MDL

11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.41595 MDL
5 MRU2.07975 MDL
10 MRU4.15950 MDL
20 MRU8.31900 MDL
50 MRU20.79750 MDL
100 MRU41.59500 MDL
250 MRU103.98750 MDL
500 MRU207.97500 MDL
1000 MRU415.95000 MDL
2000 MRU831.90000 MDL
5000 MRU2,079.75000 MDL
10000 MRU4,159.50000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU2.40414 MDL
5 MRU12.02068 MDL
10 MRU24.04135 MDL
20 MRU48.08270 MDL
50 MRU120.20676 MDL
100 MRU240.41351 MDL
250 MRU601.03378 MDL
500 MRU1,202.06756 MDL
1000 MRU2,404.13511 MDL
2000 MRU4,808.27022 MDL
5000 MRU12,020.67556 MDL
10000 MRU24,041.35112 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang Leu Moldova, MRU sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.