Trang chủ>đồng rupee Mauritius sang Đô la Fiji, MUR sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MUR sang FJD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mur currency flagMUR

đổi lấy

fjd currency flag FJD

₨1.000 MUR = FJ$0.04913 FJD

00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR0.04913 FJD
5 MUR0.24565 FJD
10 MUR0.49130 FJD
20 MUR0.98260 FJD
50 MUR2.45650 FJD
100 MUR4.91300 FJD
250 MUR12.28250 FJD
500 MUR24.56500 FJD
1000 MUR49.13000 FJD
2000 MUR98.26000 FJD
5000 MUR245.65000 FJD
10000 MUR491.30000 FJD

Đô la Fijichuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR20.35416 FJD
5 MUR101.77081 FJD
10 MUR203.54162 FJD
20 MUR407.08325 FJD
50 MUR1,017.70812 FJD
100 MUR2,035.41624 FJD
250 MUR5,088.54061 FJD
500 MUR10,177.08121 FJD
1000 MUR20,354.16243 FJD
2000 MUR40,708.32485 FJD
5000 MUR101,770.81213 FJD
10000 MUR203,541.62426 FJD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Mauritius sang Đô la Fiji, MUR sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.