Trang chủ>Metical Mozambique sang Đồng Peso Colombia, MZN sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

cop currency flag COP

MT1.000 MZN = $62.82568 COP

11:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN62.82568 COP
5 MZN314.12840 COP
10 MZN628.25680 COP
20 MZN1,256.51360 COP
50 MZN3,141.28400 COP
100 MZN6,282.56800 COP
250 MZN15,706.42000 COP
500 MZN31,412.84000 COP
1000 MZN62,825.68000 COP
2000 MZN125,651.36000 COP
5000 MZN314,128.40000 COP
10000 MZN628,256.80000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.01592 COP
5 MZN0.07959 COP
10 MZN0.15917 COP
20 MZN0.31834 COP
50 MZN0.79585 COP
100 MZN1.59171 COP
250 MZN3.97926 COP
500 MZN7.95853 COP
1000 MZN15.91706 COP
2000 MZN31.83412 COP
5000 MZN79.58529 COP
10000 MZN159.17058 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang Đồng Peso Colombia, MZN sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.