Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang Kyat Myanma, NGN sang MMK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại Kyat Myanma tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang MMK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

mmk currency flag MMK

₦1.000 NGN = K1.37112 MMK

10:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạiKyat MyanmaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN1.37112 MMK
5 NGN6.85560 MMK
10 NGN13.71120 MMK
20 NGN27.42240 MMK
50 NGN68.55600 MMK
100 NGN137.11200 MMK
250 NGN342.78000 MMK
500 NGN685.56000 MMK
1000 NGN1,371.12000 MMK
2000 NGN2,742.24000 MMK
5000 NGN6,855.60000 MMK
10000 NGN13,711.20000 MMK

Kyat Myanmachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.72933 MMK
5 NGN3.64665 MMK
10 NGN7.29331 MMK
20 NGN14.58662 MMK
50 NGN36.46654 MMK
100 NGN72.93308 MMK
250 NGN182.33269 MMK
500 NGN364.66538 MMK
1000 NGN729.33077 MMK
2000 NGN1,458.66153 MMK
5000 NGN3,646.65383 MMK
10000 NGN7,293.30766 MMK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang Kyat Myanma, NGN sang MMK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.