1000 Córdoba, Nicaragua chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NIO sang OMR theo tỷ giá thực tế
C$1.000 NIO = ر.ع.0.01045 OMR
00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 0.01045 OMR |
5 NIO | 0.05225 OMR |
10 NIO | 0.10450 OMR |
20 NIO | 0.20900 OMR |
50 NIO | 0.52250 OMR |
100 NIO | 1.04500 OMR |
250 NIO | 2.61250 OMR |
500 NIO | 5.22500 OMR |
1000 NIO | 10.45000 OMR |
2000 NIO | 20.90000 OMR |
5000 NIO | 52.25000 OMR |
10000 NIO | 104.50000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 95.69378 OMR |
5 NIO | 478.46890 OMR |
10 NIO | 956.93780 OMR |
20 NIO | 1,913.87560 OMR |
50 NIO | 4,784.68900 OMR |
100 NIO | 9,569.37799 OMR |
250 NIO | 23,923.44498 OMR |
500 NIO | 47,846.88995 OMR |
1000 NIO | 95,693.77990 OMR |
2000 NIO | 191,387.55981 OMR |
5000 NIO | 478,468.89952 OMR |
10000 NIO | 956,937.79904 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krone Na Uy chuộc lại bảng Ai Cập
Peso Argentina chuộc lại Koruna Séc
Đô la Bermuda chuộc lại đô la jamaica
Shilling Kenya chuộc lại nhân dân tệ
Krone Đan Mạch chuộc lại Ariary Madagascar
Bảng Gibraltar chuộc lại Đô la Liberia
Rial Oman chuộc lại Sierra Leone Leone
som kirgyzstan chuộc lại đồng dinar Serbia
Georgia Lari chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
tonga pa'anga chuộc lại đô la Hồng Kông
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.