Trang chủ>Krone Na Uy sang Tenge Kazakhstan, NOK sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Na Uy chuộc lại Tenge Kazakhstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NOK sang KZT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nok currency flagNOK

đổi lấy

kzt currency flag KZT

kr1.000 NOK = ₸53.52280 KZT

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Na Uychuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK53.52280 KZT
5 NOK267.61400 KZT
10 NOK535.22800 KZT
20 NOK1,070.45600 KZT
50 NOK2,676.14000 KZT
100 NOK5,352.28000 KZT
250 NOK13,380.70000 KZT
500 NOK26,761.40000 KZT
1000 NOK53,522.80000 KZT
2000 NOK107,045.60000 KZT
5000 NOK267,614.00000 KZT
10000 NOK535,228.00000 KZT

Tenge Kazakhstanchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK0.01868 KZT
5 NOK0.09342 KZT
10 NOK0.18684 KZT
20 NOK0.37367 KZT
50 NOK0.93418 KZT
100 NOK1.86836 KZT
250 NOK4.67091 KZT
500 NOK9.34181 KZT
1000 NOK18.68363 KZT
2000 NOK37.36725 KZT
5000 NOK93.41813 KZT
10000 NOK186.83626 KZT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Na Uy sang Tenge Kazakhstan, NOK sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.