Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang Krone Na Uy, KZT sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang NOK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

nok currency flag NOK

₸1.000 KZT = kr0.01868 NOK

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.01868 NOK
5 KZT0.09340 NOK
10 KZT0.18680 NOK
20 KZT0.37360 NOK
50 KZT0.93400 NOK
100 KZT1.86800 NOK
250 KZT4.67000 NOK
500 KZT9.34000 NOK
1000 KZT18.68000 NOK
2000 KZT37.36000 NOK
5000 KZT93.40000 NOK
10000 KZT186.80000 NOK

Krone Na Uychuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT53.53319 NOK
5 KZT267.66595 NOK
10 KZT535.33191 NOK
20 KZT1,070.66381 NOK
50 KZT2,676.65953 NOK
100 KZT5,353.31906 NOK
250 KZT13,383.29764 NOK
500 KZT26,766.59529 NOK
1000 KZT53,533.19058 NOK
2000 KZT107,066.38116 NOK
5000 KZT267,665.95289 NOK
10000 KZT535,331.90578 NOK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang Krone Na Uy, KZT sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.