1000 đô la New Zealand chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NZD sang NOK theo tỷ giá thực tế
$1.000 NZD = kr5.93230 NOK
06:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la New Zealandchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NZD | 5.93230 NOK |
5 NZD | 29.66150 NOK |
10 NZD | 59.32300 NOK |
20 NZD | 118.64600 NOK |
50 NZD | 296.61500 NOK |
100 NZD | 593.23000 NOK |
250 NZD | 1,483.07500 NOK |
500 NZD | 2,966.15000 NOK |
1000 NZD | 5,932.30000 NOK |
2000 NZD | 11,864.60000 NOK |
5000 NZD | 29,661.50000 NOK |
10000 NZD | 59,323.00000 NOK |
Krone Na Uychuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NZD | 0.16857 NOK |
5 NZD | 0.84284 NOK |
10 NZD | 1.68569 NOK |
20 NZD | 3.37137 NOK |
50 NZD | 8.42843 NOK |
100 NZD | 16.85687 NOK |
250 NZD | 42.14217 NOK |
500 NZD | 84.28434 NOK |
1000 NZD | 168.56868 NOK |
2000 NZD | 337.13737 NOK |
5000 NZD | 842.84342 NOK |
10000 NZD | 1,685.68683 NOK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shilling Kenya chuộc lại Lempira Honduras
Birr Ethiopia chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Canada chuộc lại Real Brazil
taka bangladesh chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
đồng naira của Nigeria chuộc lại Peso Mexico
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Singapore
Kuna Croatia chuộc lại Ringgit Malaysia
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Đô la Namibia
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Peso Mexico
Tala Samoa chuộc lại Dalasi, Gambia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.