1000 đô la New Zealand chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NZD sang SBD theo tỷ giá thực tế
$1.000 NZD = SI$4.79543 SBD
19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la New Zealandchuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NZD | 4.79543 SBD |
5 NZD | 23.97715 SBD |
10 NZD | 47.95430 SBD |
20 NZD | 95.90860 SBD |
50 NZD | 239.77150 SBD |
100 NZD | 479.54300 SBD |
250 NZD | 1,198.85750 SBD |
500 NZD | 2,397.71500 SBD |
1000 NZD | 4,795.43000 SBD |
2000 NZD | 9,590.86000 SBD |
5000 NZD | 23,977.15000 SBD |
10000 NZD | 47,954.30000 SBD |
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NZD | 0.20853 SBD |
5 NZD | 1.04266 SBD |
10 NZD | 2.08532 SBD |
20 NZD | 4.17064 SBD |
50 NZD | 10.42659 SBD |
100 NZD | 20.85319 SBD |
250 NZD | 52.13297 SBD |
500 NZD | 104.26594 SBD |
1000 NZD | 208.53187 SBD |
2000 NZD | 417.06375 SBD |
5000 NZD | 1,042.65937 SBD |
10000 NZD | 2,085.31873 SBD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kyat Myanma chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
pula botswana chuộc lại Đồng franc Rwanda
Peso Dominica chuộc lại dirham Ma-rốc
Đồng Peso Colombia chuộc lại Riel Campuchia
Real Brazil chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
som kirgyzstan chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la Singapore chuộc lại đồng rupee Mauritius
Som Uzbekistan chuộc lại Franc CFA Tây Phi
EUR chuộc lại Shekel mới của Israel
bảng lebanon chuộc lại Rupee Nepal
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.