Trang chủ>Rial Oman sang nhân dân tệ, OMR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

cny currency flag CNY

ر.ع.1.000 OMR = ¥18.52276 CNY

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR18.52276 CNY
5 OMR92.61380 CNY
10 OMR185.22760 CNY
20 OMR370.45520 CNY
50 OMR926.13800 CNY
100 OMR1,852.27600 CNY
250 OMR4,630.69000 CNY
500 OMR9,261.38000 CNY
1000 OMR18,522.76000 CNY
2000 OMR37,045.52000 CNY
5000 OMR92,613.80000 CNY
10000 OMR185,227.60000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.05399 CNY
5 OMR0.26994 CNY
10 OMR0.53988 CNY
20 OMR1.07975 CNY
50 OMR2.69938 CNY
100 OMR5.39876 CNY
250 OMR13.49691 CNY
500 OMR26.99382 CNY
1000 OMR53.98763 CNY
2000 OMR107.97527 CNY
5000 OMR269.93817 CNY
10000 OMR539.87635 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang nhân dân tệ, OMR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.