Trang chủ>Rial Oman sang đô la, OMR sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

usd currency flag USD

ر.ع.1.000 OMR = $2.59757 USD

22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR2.59757 USD
5 OMR12.98785 USD
10 OMR25.97570 USD
20 OMR51.95140 USD
50 OMR129.87850 USD
100 OMR259.75700 USD
250 OMR649.39250 USD
500 OMR1,298.78500 USD
1000 OMR2,597.57000 USD
2000 OMR5,195.14000 USD
5000 OMR12,987.85000 USD
10000 OMR25,975.70000 USD

đô lachuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.38498 USD
5 OMR1.92488 USD
10 OMR3.84975 USD
20 OMR7.69950 USD
50 OMR19.24876 USD
100 OMR38.49752 USD
250 OMR96.24380 USD
500 OMR192.48759 USD
1000 OMR384.97519 USD
2000 OMR769.95038 USD
5000 OMR1,924.87594 USD
10000 OMR3,849.75188 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang đô la, OMR sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.