1000 Balboa Panama chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang XPF theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = ₣102.44000 XPF
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 102.44000 XPF |
5 PAB | 512.20000 XPF |
10 PAB | 1,024.40000 XPF |
20 PAB | 2,048.80000 XPF |
50 PAB | 5,122.00000 XPF |
100 PAB | 10,244.00000 XPF |
250 PAB | 25,610.00000 XPF |
500 PAB | 51,220.00000 XPF |
1000 PAB | 102,440.00000 XPF |
2000 PAB | 204,880.00000 XPF |
5000 PAB | 512,200.00000 XPF |
10000 PAB | 1,024,400.00000 XPF |
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.00976 XPF |
5 PAB | 0.04881 XPF |
10 PAB | 0.09762 XPF |
20 PAB | 0.19524 XPF |
50 PAB | 0.48809 XPF |
100 PAB | 0.97618 XPF |
250 PAB | 2.44045 XPF |
500 PAB | 4.88091 XPF |
1000 PAB | 9.76181 XPF |
2000 PAB | 19.52362 XPF |
5000 PAB | 48.80906 XPF |
10000 PAB | 97.61812 XPF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Jersey Pound chuộc lại Franc CFA Tây Phi
lesotho chuộc lại Ringgit Malaysia
escudo cape verde chuộc lại escudo cape verde
Dinar Algeria chuộc lại đồng Việt Nam
Dalasi, Gambia chuộc lại escudo cape verde
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Kwanza Angola
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Shilling Tanzania
dirham Ma-rốc chuộc lại Ringgit Malaysia
Krone Na Uy chuộc lại đô la đông caribe
đô la jamaica chuộc lại Real Brazil
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.