1000 Nuevo Sol, Peru chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PEN sang DKK theo tỷ giá thực tế
S/.1.000 PEN = kr1.80823 DKK
13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 1.80823 DKK |
5 PEN | 9.04115 DKK |
10 PEN | 18.08230 DKK |
20 PEN | 36.16460 DKK |
50 PEN | 90.41150 DKK |
100 PEN | 180.82300 DKK |
250 PEN | 452.05750 DKK |
500 PEN | 904.11500 DKK |
1000 PEN | 1,808.23000 DKK |
2000 PEN | 3,616.46000 DKK |
5000 PEN | 9,041.15000 DKK |
10000 PEN | 18,082.30000 DKK |
Krone Đan Mạchchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 0.55303 DKK |
5 PEN | 2.76513 DKK |
10 PEN | 5.53027 DKK |
20 PEN | 11.06054 DKK |
50 PEN | 27.65135 DKK |
100 PEN | 55.30270 DKK |
250 PEN | 138.25675 DKK |
500 PEN | 276.51350 DKK |
1000 PEN | 553.02699 DKK |
2000 PEN | 1,106.05399 DKK |
5000 PEN | 2,765.13497 DKK |
10000 PEN | 5,530.26993 DKK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đô la Guyana
Franc CFA Trung Phi chuộc lại bảng thánh helena
Zloty của Ba Lan chuộc lại Ariary Madagascar
Ariary Madagascar chuộc lại escudo cape verde
bảng Guernsey chuộc lại đô la New Zealand
Dinar Algeria chuộc lại dirham Ma-rốc
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Lôi Rumani
dinar Jordan chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
bảng lebanon chuộc lại Kuna Croatia
kịch Armenia chuộc lại lesotho
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.