1000 Nuevo Sol, Peru chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PEN sang LBP theo tỷ giá thực tế
S/.1.000 PEN = ل.ل.25301.97076 LBP
10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Nuevo Sol, Peruchuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 25,301.97076 LBP |
5 PEN | 126,509.85380 LBP |
10 PEN | 253,019.70760 LBP |
20 PEN | 506,039.41520 LBP |
50 PEN | 1,265,098.53800 LBP |
100 PEN | 2,530,197.07600 LBP |
250 PEN | 6,325,492.69000 LBP |
500 PEN | 12,650,985.38000 LBP |
1000 PEN | 25,301,970.76000 LBP |
2000 PEN | 50,603,941.52000 LBP |
5000 PEN | 126,509,853.80000 LBP |
10000 PEN | 253,019,707.60000 LBP |
bảng lebanonchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 0.00004 LBP |
5 PEN | 0.00020 LBP |
10 PEN | 0.00040 LBP |
20 PEN | 0.00079 LBP |
50 PEN | 0.00198 LBP |
100 PEN | 0.00395 LBP |
250 PEN | 0.00988 LBP |
500 PEN | 0.01976 LBP |
1000 PEN | 0.03952 LBP |
2000 PEN | 0.07905 LBP |
5000 PEN | 0.19761 LBP |
10000 PEN | 0.39523 LBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Bahamas
Shilling Kenya chuộc lại Koruna Séc
nhân dân tệ chuộc lại Lôi Rumani
Som Uzbekistan chuộc lại Kyat Myanma
Rupiah Indonesia chuộc lại dinar Tunisia
Đồng franc Rwanda chuộc lại Dinar Kuwait
đô la chuộc lại Rupee Pakistan
đồng dinar Serbia chuộc lại Rafia Maldives
Kyat Myanma chuộc lại đồng rúp của Nga
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Đô la Liberia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.