1000 Shilling Kenya chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KES sang CZK theo tỷ giá thực tế
Ksh1.000 KES = Kč0.16201 CZK
20:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Kenyachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KES | 0.16201 CZK |
5 KES | 0.81005 CZK |
10 KES | 1.62010 CZK |
20 KES | 3.24020 CZK |
50 KES | 8.10050 CZK |
100 KES | 16.20100 CZK |
250 KES | 40.50250 CZK |
500 KES | 81.00500 CZK |
1000 KES | 162.01000 CZK |
2000 KES | 324.02000 CZK |
5000 KES | 810.05000 CZK |
10000 KES | 1,620.10000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KES | 6.17246 CZK |
5 KES | 30.86229 CZK |
10 KES | 61.72458 CZK |
20 KES | 123.44917 CZK |
50 KES | 308.62292 CZK |
100 KES | 617.24585 CZK |
250 KES | 1,543.11462 CZK |
500 KES | 3,086.22925 CZK |
1000 KES | 6,172.45849 CZK |
2000 KES | 12,344.91698 CZK |
5000 KES | 30,862.29245 CZK |
10000 KES | 61,724.58490 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kina Papua New Guinea chuộc lại Rafia Maldives
bảng lebanon chuộc lại Quetzal Guatemala
EUR chuộc lại Peso Mexico
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại pula botswana
đồng rand Nam Phi chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Tala Samoa chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đồng franc Djibouti chuộc lại Som Uzbekistan
Franc CFA Tây Phi chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đồng rúp của Belarus chuộc lại EUR
Guarani, Paraguay chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.