1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại Florin Aruba tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PGK sang AWG theo tỷ giá thực tế
K1.000 PGK = ƒ0.43757 AWG
00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kina Papua New Guineachuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 0.43757 AWG |
5 PGK | 2.18785 AWG |
10 PGK | 4.37570 AWG |
20 PGK | 8.75140 AWG |
50 PGK | 21.87850 AWG |
100 PGK | 43.75700 AWG |
250 PGK | 109.39250 AWG |
500 PGK | 218.78500 AWG |
1000 PGK | 437.57000 AWG |
2000 PGK | 875.14000 AWG |
5000 PGK | 2,187.85000 AWG |
10000 PGK | 4,375.70000 AWG |
Florin Arubachuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 2.28535 AWG |
5 PGK | 11.42674 AWG |
10 PGK | 22.85349 AWG |
20 PGK | 45.70697 AWG |
50 PGK | 114.26743 AWG |
100 PGK | 228.53486 AWG |
250 PGK | 571.33716 AWG |
500 PGK | 1,142.67431 AWG |
1000 PGK | 2,285.34863 AWG |
2000 PGK | 4,570.69726 AWG |
5000 PGK | 11,426.74315 AWG |
10000 PGK | 22,853.48630 AWG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Forint Hungary chuộc lại Krone Đan Mạch
Zloty của Ba Lan chuộc lại đồng Việt Nam
Đại tá Costa Rica chuộc lại Metical Mozambique
bảng Guernsey chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Tenge Kazakhstan chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
đồng Việt Nam chuộc lại Đô la Guyana
Đô la Belize chuộc lại Rupee Nepal
đồng dinar Serbia chuộc lại nhân dân tệ
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Đô la Namibia
ZMW chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.