1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại dinar Jordan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PGK sang JOD theo tỷ giá thực tế
K1.000 PGK = JD0.17250 JOD
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kina Papua New Guineachuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 0.17250 JOD |
5 PGK | 0.86250 JOD |
10 PGK | 1.72500 JOD |
20 PGK | 3.45000 JOD |
50 PGK | 8.62500 JOD |
100 PGK | 17.25000 JOD |
250 PGK | 43.12500 JOD |
500 PGK | 86.25000 JOD |
1000 PGK | 172.50000 JOD |
2000 PGK | 345.00000 JOD |
5000 PGK | 862.50000 JOD |
10000 PGK | 1,725.00000 JOD |
dinar Jordanchuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 5.79710 JOD |
5 PGK | 28.98551 JOD |
10 PGK | 57.97101 JOD |
20 PGK | 115.94203 JOD |
50 PGK | 289.85507 JOD |
100 PGK | 579.71014 JOD |
250 PGK | 1,449.27536 JOD |
500 PGK | 2,898.55072 JOD |
1000 PGK | 5,797.10145 JOD |
2000 PGK | 11,594.20290 JOD |
5000 PGK | 28,985.50725 JOD |
10000 PGK | 57,971.01449 JOD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
taka bangladesh chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Rupee Nepal chuộc lại Lilangeni Swaziland
đô la jamaica chuộc lại Forint Hungary
dirham Ma-rốc chuộc lại đồng dinar Serbia
Peso Argentina chuộc lại escudo cape verde
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Rupee Seychellois
bảng thánh helena chuộc lại đô la Barbados
Kina Papua New Guinea chuộc lại tonga pa'anga
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Cedi Ghana
EUR chuộc lại dinar Jordan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.