1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PGK sang MUR theo tỷ giá thực tế
K1.000 PGK = ₨11.22291 MUR
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kina Papua New Guineachuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 11.22291 MUR |
5 PGK | 56.11455 MUR |
10 PGK | 112.22910 MUR |
20 PGK | 224.45820 MUR |
50 PGK | 561.14550 MUR |
100 PGK | 1,122.29100 MUR |
250 PGK | 2,805.72750 MUR |
500 PGK | 5,611.45500 MUR |
1000 PGK | 11,222.91000 MUR |
2000 PGK | 22,445.82000 MUR |
5000 PGK | 56,114.55000 MUR |
10000 PGK | 112,229.10000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 0.08910 MUR |
5 PGK | 0.44552 MUR |
10 PGK | 0.89103 MUR |
20 PGK | 1.78207 MUR |
50 PGK | 4.45517 MUR |
100 PGK | 8.91034 MUR |
250 PGK | 22.27586 MUR |
500 PGK | 44.55172 MUR |
1000 PGK | 89.10345 MUR |
2000 PGK | 178.20690 MUR |
5000 PGK | 445.51725 MUR |
10000 PGK | 891.03450 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lilangeni Swaziland chuộc lại nhân dân tệ
đồng rand Nam Phi chuộc lại Tala Samoa
Kwanza Angola chuộc lại Guarani, Paraguay
Đô la Suriname chuộc lại Rupee Seychellois
Kuna Croatia chuộc lại peso Philippine
Đô la Liberia chuộc lại Krona Thụy Điển
bảng thánh helena chuộc lại đô la Hồng Kông
Ringgit Malaysia chuộc lại đô la
goude Haiti chuộc lại EUR
Georgia Lari chuộc lại Lev Bungari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.