1000 Rial Qatar chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ QAR sang GEL theo tỷ giá thực tế
QR1.000 QAR = ₾0.74091 GEL
19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Qatarchuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 0.74091 GEL |
5 QAR | 3.70455 GEL |
10 QAR | 7.40910 GEL |
20 QAR | 14.81820 GEL |
50 QAR | 37.04550 GEL |
100 QAR | 74.09100 GEL |
250 QAR | 185.22750 GEL |
500 QAR | 370.45500 GEL |
1000 QAR | 740.91000 GEL |
2000 QAR | 1,481.82000 GEL |
5000 QAR | 3,704.55000 GEL |
10000 QAR | 7,409.10000 GEL |
Georgia Larichuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 1.34969 GEL |
5 QAR | 6.74846 GEL |
10 QAR | 13.49692 GEL |
20 QAR | 26.99383 GEL |
50 QAR | 67.48458 GEL |
100 QAR | 134.96916 GEL |
250 QAR | 337.42290 GEL |
500 QAR | 674.84580 GEL |
1000 QAR | 1,349.69160 GEL |
2000 QAR | 2,699.38319 GEL |
5000 QAR | 6,748.45798 GEL |
10000 QAR | 13,496.91595 GEL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Florin Aruba chuộc lại escudo cape verde
Franc Guinea chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Đô la Guyana chuộc lại Dalasi, Gambia
đồng rúp của Nga chuộc lại Đô la Fiji
Đô la Belize chuộc lại Georgia Lari
Krone Na Uy chuộc lại đô la Úc
Leu Moldova chuộc lại GBP
dinar Macedonia chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Manat Turkmenistan
Đô la Bermuda chuộc lại Đồng franc Rwanda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.