1000 Rial Qatar chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ QAR sang HNL theo tỷ giá thực tế
QR1.000 QAR = L7.19064 HNL
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Qatarchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 7.19064 HNL |
5 QAR | 35.95320 HNL |
10 QAR | 71.90640 HNL |
20 QAR | 143.81280 HNL |
50 QAR | 359.53200 HNL |
100 QAR | 719.06400 HNL |
250 QAR | 1,797.66000 HNL |
500 QAR | 3,595.32000 HNL |
1000 QAR | 7,190.64000 HNL |
2000 QAR | 14,381.28000 HNL |
5000 QAR | 35,953.20000 HNL |
10000 QAR | 71,906.40000 HNL |
Lempira Honduraschuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 0.13907 HNL |
5 QAR | 0.69535 HNL |
10 QAR | 1.39070 HNL |
20 QAR | 2.78139 HNL |
50 QAR | 6.95348 HNL |
100 QAR | 13.90697 HNL |
250 QAR | 34.76742 HNL |
500 QAR | 69.53484 HNL |
1000 QAR | 139.06968 HNL |
2000 QAR | 278.13936 HNL |
5000 QAR | 695.34840 HNL |
10000 QAR | 1,390.69679 HNL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Guarani, Paraguay chuộc lại bảng Guernsey
Córdoba, Nicaragua chuộc lại đô la đông caribe
Rial Qatar chuộc lại đô la
Shilling Kenya chuộc lại kịch Armenia
Đồng franc Djibouti chuộc lại Dinar Algeria
Lilangeni Swaziland chuộc lại Rupiah Indonesia
Peso của Uruguay chuộc lại Đô la Belize
nhân dân tệ chuộc lại Forint Hungary
Peso Chilê chuộc lại Franc CFA Tây Phi
lesotho chuộc lại Đại tá Costa Rica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.