1000 Lôi Rumani chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RON sang SBD theo tỷ giá thực tế
L1.000 RON = SI$1.87306 SBD
18:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lôi Rumanichuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 1.87306 SBD |
5 RON | 9.36530 SBD |
10 RON | 18.73060 SBD |
20 RON | 37.46120 SBD |
50 RON | 93.65300 SBD |
100 RON | 187.30600 SBD |
250 RON | 468.26500 SBD |
500 RON | 936.53000 SBD |
1000 RON | 1,873.06000 SBD |
2000 RON | 3,746.12000 SBD |
5000 RON | 9,365.30000 SBD |
10000 RON | 18,730.60000 SBD |
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 0.53389 SBD |
5 RON | 2.66943 SBD |
10 RON | 5.33886 SBD |
20 RON | 10.67771 SBD |
50 RON | 26.69429 SBD |
100 RON | 53.38857 SBD |
250 RON | 133.47143 SBD |
500 RON | 266.94286 SBD |
1000 RON | 533.88573 SBD |
2000 RON | 1,067.77145 SBD |
5000 RON | 2,669.42864 SBD |
10000 RON | 5,338.85727 SBD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Djibouti chuộc lại đồng dinar Serbia
Rupee Sri Lanka chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
peso Philippine chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Rupee Pakistan chuộc lại Quetzal Guatemala
Franc Guinea chuộc lại Shilling Uganda
Dalasi, Gambia chuộc lại GBP
Riel Campuchia chuộc lại đồng rupee Mauritius
Ringgit Malaysia chuộc lại Córdoba, Nicaragua
dinar Jordan chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
pataca Ma Cao chuộc lại Koruna Séc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.