Trang chủ>Đồng franc Rwanda sang Leu Moldova, RWF sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RWF sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rwf currency flagRWF

đổi lấy

mdl currency flag MDL

R₣1.000 RWF = L0.01153 MDL

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Rwandachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF0.01153 MDL
5 RWF0.05765 MDL
10 RWF0.11530 MDL
20 RWF0.23060 MDL
50 RWF0.57650 MDL
100 RWF1.15300 MDL
250 RWF2.88250 MDL
500 RWF5.76500 MDL
1000 RWF11.53000 MDL
2000 RWF23.06000 MDL
5000 RWF57.65000 MDL
10000 RWF115.30000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RWF86.73027 MDL
5 RWF433.65134 MDL
10 RWF867.30269 MDL
20 RWF1,734.60538 MDL
50 RWF4,336.51344 MDL
100 RWF8,673.02689 MDL
250 RWF21,682.56722 MDL
500 RWF43,365.13443 MDL
1000 RWF86,730.26886 MDL
2000 RWF173,460.53773 MDL
5000 RWF433,651.34432 MDL
10000 RWF867,302.68864 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Rwanda sang Leu Moldova, RWF sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.