1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại bảng thánh helena tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RWF sang SHP theo tỷ giá thực tế
R₣1.000 RWF = £0.00051 SHP
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Rwandachuộc lạibảng thánh helenaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 0.00051 SHP |
5 RWF | 0.00255 SHP |
10 RWF | 0.00510 SHP |
20 RWF | 0.01020 SHP |
50 RWF | 0.02550 SHP |
100 RWF | 0.05100 SHP |
250 RWF | 0.12750 SHP |
500 RWF | 0.25500 SHP |
1000 RWF | 0.51000 SHP |
2000 RWF | 1.02000 SHP |
5000 RWF | 2.55000 SHP |
10000 RWF | 5.10000 SHP |
bảng thánh helenachuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 1,960.78431 SHP |
5 RWF | 9,803.92157 SHP |
10 RWF | 19,607.84314 SHP |
20 RWF | 39,215.68627 SHP |
50 RWF | 98,039.21569 SHP |
100 RWF | 196,078.43137 SHP |
250 RWF | 490,196.07843 SHP |
500 RWF | 980,392.15686 SHP |
1000 RWF | 1,960,784.31373 SHP |
2000 RWF | 3,921,568.62745 SHP |
5000 RWF | 9,803,921.56863 SHP |
10000 RWF | 19,607,843.13725 SHP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đồng franc Rwanda
Đô la Bahamas chuộc lại Georgia Lari
kịch Armenia chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
đô la New Zealand chuộc lại Shilling Tanzania
Franc Guinea chuộc lại Đô la Fiji
Đô la Fiji chuộc lại Birr Ethiopia
Đồng Peso Colombia chuộc lại Tugrik Mông Cổ
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Đô la Liberia
Riel Campuchia chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại đô la Hồng Kông
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.