Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang bảng lebanon, SAR sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang LBP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

lbp currency flag LBP

SR1.000 SAR = ل.ل.23865.36258 LBP

10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR23,865.36258 LBP
5 SAR119,326.81290 LBP
10 SAR238,653.62580 LBP
20 SAR477,307.25160 LBP
50 SAR1,193,268.12900 LBP
100 SAR2,386,536.25800 LBP
250 SAR5,966,340.64500 LBP
500 SAR11,932,681.29000 LBP
1000 SAR23,865,362.58000 LBP
2000 SAR47,730,725.16000 LBP
5000 SAR119,326,812.90000 LBP
10000 SAR238,653,625.80000 LBP

bảng lebanonchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.00004 LBP
5 SAR0.00021 LBP
10 SAR0.00042 LBP
20 SAR0.00084 LBP
50 SAR0.00210 LBP
100 SAR0.00419 LBP
250 SAR0.01048 LBP
500 SAR0.02095 LBP
1000 SAR0.04190 LBP
2000 SAR0.08380 LBP
5000 SAR0.20951 LBP
10000 SAR0.41902 LBP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang bảng lebanon, SAR sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.