1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SAR sang SZL theo tỷ giá thực tế
SR1.000 SAR = L4.70990 SZL
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 4.70990 SZL |
5 SAR | 23.54950 SZL |
10 SAR | 47.09900 SZL |
20 SAR | 94.19800 SZL |
50 SAR | 235.49500 SZL |
100 SAR | 470.99000 SZL |
250 SAR | 1,177.47500 SZL |
500 SAR | 2,354.95000 SZL |
1000 SAR | 4,709.90000 SZL |
2000 SAR | 9,419.80000 SZL |
5000 SAR | 23,549.50000 SZL |
10000 SAR | 47,099.00000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 0.21232 SZL |
5 SAR | 1.06159 SZL |
10 SAR | 2.12319 SZL |
20 SAR | 4.24637 SZL |
50 SAR | 10.61594 SZL |
100 SAR | 21.23187 SZL |
250 SAR | 53.07968 SZL |
500 SAR | 106.15937 SZL |
1000 SAR | 212.31873 SZL |
2000 SAR | 424.63747 SZL |
5000 SAR | 1,061.59366 SZL |
10000 SAR | 2,123.18733 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat của Azerbaijan chuộc lại escudo cape verde
đồng rúp của Nga chuộc lại Riel Campuchia
đô la jamaica chuộc lại Đô la Bahamas
Kuna Croatia chuộc lại Metical Mozambique
Som Uzbekistan chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Bảng Gibraltar
đồng rúp của Nga chuộc lại bảng Guernsey
Đô la Suriname chuộc lại Leu Moldova
Đô la Guyana chuộc lại Đồng Peso Colombia
Peso Mexico chuộc lại Baht Thái
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.