Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang riyal Ả Rập Xê Út, SZL sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

sar currency flag SAR

L1.000 SZL = SR0.21232 SAR

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.21232 SAR
5 SZL1.06160 SAR
10 SZL2.12320 SAR
20 SZL4.24640 SAR
50 SZL10.61600 SAR
100 SZL21.23200 SAR
250 SZL53.08000 SAR
500 SZL106.16000 SAR
1000 SZL212.32000 SAR
2000 SZL424.64000 SAR
5000 SZL1,061.60000 SAR
10000 SZL2,123.20000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL4.70987 SAR
5 SZL23.54936 SAR
10 SZL47.09872 SAR
20 SZL94.19744 SAR
50 SZL235.49359 SAR
100 SZL470.98719 SAR
250 SZL1,177.46797 SAR
500 SZL2,354.93595 SAR
1000 SZL4,709.87189 SAR
2000 SZL9,419.74378 SAR
5000 SZL23,549.35946 SAR
10000 SZL47,098.71891 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang riyal Ả Rập Xê Út, SZL sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.