1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SBD sang GBP theo tỷ giá thực tế
SI$1.000 SBD = £0.09104 GBP
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 0.09104 GBP |
5 SBD | 0.45520 GBP |
10 SBD | 0.91040 GBP |
20 SBD | 1.82080 GBP |
50 SBD | 4.55200 GBP |
100 SBD | 9.10400 GBP |
250 SBD | 22.76000 GBP |
500 SBD | 45.52000 GBP |
1000 SBD | 91.04000 GBP |
2000 SBD | 182.08000 GBP |
5000 SBD | 455.20000 GBP |
10000 SBD | 910.40000 GBP |
GBPchuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 10.98418 GBP |
5 SBD | 54.92091 GBP |
10 SBD | 109.84183 GBP |
20 SBD | 219.68366 GBP |
50 SBD | 549.20914 GBP |
100 SBD | 1,098.41828 GBP |
250 SBD | 2,746.04569 GBP |
500 SBD | 5,492.09139 GBP |
1000 SBD | 10,984.18278 GBP |
2000 SBD | 21,968.36555 GBP |
5000 SBD | 54,920.91388 GBP |
10000 SBD | 109,841.82777 GBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tugrik Mông Cổ chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Shilling Uganda
peso Philippine chuộc lại đồng dinar Serbia
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Ringgit Malaysia
dirham Ma-rốc chuộc lại Rupee Pakistan
Krona Thụy Điển chuộc lại krona Iceland
Vatu Vanuatu chuộc lại Đô la Fiji
Đô la Belize chuộc lại krona Iceland
som kirgyzstan chuộc lại đô la jamaica
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Quetzal Guatemala
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.