Trang chủ>Rupee Seychellois sang nhân dân tệ, SCR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Seychellois chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SCR sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

scr currency flagSCR

đổi lấy

cny currency flag CNY

₨1.000 SCR = ¥0.50082 CNY

21:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Seychelloischuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SCR0.50082 CNY
5 SCR2.50410 CNY
10 SCR5.00820 CNY
20 SCR10.01640 CNY
50 SCR25.04100 CNY
100 SCR50.08200 CNY
250 SCR125.20500 CNY
500 SCR250.41000 CNY
1000 SCR500.82000 CNY
2000 SCR1,001.64000 CNY
5000 SCR2,504.10000 CNY
10000 SCR5,008.20000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiRupee SeychelloisBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SCR1.99673 CNY
5 SCR9.98363 CNY
10 SCR19.96725 CNY
20 SCR39.93451 CNY
50 SCR99.83627 CNY
100 SCR199.67254 CNY
250 SCR499.18134 CNY
500 SCR998.36269 CNY
1000 SCR1,996.72537 CNY
2000 SCR3,993.45074 CNY
5000 SCR9,983.62685 CNY
10000 SCR19,967.25370 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Seychellois sang nhân dân tệ, SCR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.