1000 Rupee Seychellois chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SCR sang EUR theo tỷ giá thực tế
₨1.000 SCR = €0.05795 EUR
18:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Seychelloischuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SCR | 0.05795 EUR |
5 SCR | 0.28975 EUR |
10 SCR | 0.57950 EUR |
20 SCR | 1.15900 EUR |
50 SCR | 2.89750 EUR |
100 SCR | 5.79500 EUR |
250 SCR | 14.48750 EUR |
500 SCR | 28.97500 EUR |
1000 SCR | 57.95000 EUR |
2000 SCR | 115.90000 EUR |
5000 SCR | 289.75000 EUR |
10000 SCR | 579.50000 EUR |
EURchuộc lạiRupee SeychelloisBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SCR | 17.25626 EUR |
5 SCR | 86.28128 EUR |
10 SCR | 172.56255 EUR |
20 SCR | 345.12511 EUR |
50 SCR | 862.81277 EUR |
100 SCR | 1,725.62554 EUR |
250 SCR | 4,314.06385 EUR |
500 SCR | 8,628.12770 EUR |
1000 SCR | 17,256.25539 EUR |
2000 SCR | 34,512.51079 EUR |
5000 SCR | 86,281.27696 EUR |
10000 SCR | 172,562.55393 EUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Dinar Kuwait
Rafia Maldives chuộc lại Birr Ethiopia
kịch Armenia chuộc lại Shekel mới của Israel
người Bolivia chuộc lại Franc Guinea
Đô la Singapore chuộc lại Manat của Azerbaijan
đồng Việt Nam chuộc lại peso Philippine
Rupee Sri Lanka chuộc lại Krona Thụy Điển
taka bangladesh chuộc lại Đại tá Salvador
đồng Việt Nam chuộc lại Franc Comorian
EUR chuộc lại Lev Bungari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.