Trang chủ>Baht Thái sang Franc Comorian, THB sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Baht Thái chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ THB sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

thb currency flagTHB

đổi lấy

kmf currency flag KMF

฿1.000 THB = CF13.03191 KMF

07:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Baht Tháichuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB13.03191 KMF
5 THB65.15955 KMF
10 THB130.31910 KMF
20 THB260.63820 KMF
50 THB651.59550 KMF
100 THB1,303.19100 KMF
250 THB3,257.97750 KMF
500 THB6,515.95500 KMF
1000 THB13,031.91000 KMF
2000 THB26,063.82000 KMF
5000 THB65,159.55000 KMF
10000 THB130,319.10000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB0.07673 KMF
5 THB0.38367 KMF
10 THB0.76735 KMF
20 THB1.53469 KMF
50 THB3.83674 KMF
100 THB7.67347 KMF
250 THB19.18368 KMF
500 THB38.36736 KMF
1000 THB76.73472 KMF
2000 THB153.46945 KMF
5000 THB383.67361 KMF
10000 THB767.34723 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Baht Thái sang Franc Comorian, THB sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.