Trang chủ>Baht Thái sang Tugrik Mông Cổ, THB sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Baht Thái chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ THB sang MNT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

thb currency flagTHB

đổi lấy

mnt currency flag MNT

฿1.000 THB = ₮111.22117 MNT

13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Baht Tháichuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB111.22117 MNT
5 THB556.10585 MNT
10 THB1,112.21170 MNT
20 THB2,224.42340 MNT
50 THB5,561.05850 MNT
100 THB11,122.11700 MNT
250 THB27,805.29250 MNT
500 THB55,610.58500 MNT
1000 THB111,221.17000 MNT
2000 THB222,442.34000 MNT
5000 THB556,105.85000 MNT
10000 THB1,112,211.70000 MNT

Tugrik Mông Cổchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB0.00899 MNT
5 THB0.04496 MNT
10 THB0.08991 MNT
20 THB0.17982 MNT
50 THB0.44955 MNT
100 THB0.89911 MNT
250 THB2.24777 MNT
500 THB4.49555 MNT
1000 THB8.99109 MNT
2000 THB17.98219 MNT
5000 THB44.95547 MNT
10000 THB89.91094 MNT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Baht Thái sang Tugrik Mông Cổ, THB sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.