1000 Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TMT sang FJD theo tỷ giá thực tế
T1.000 TMT = FJ$0.64751 FJD
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat Turkmenistanchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TMT | 0.64751 FJD |
5 TMT | 3.23755 FJD |
10 TMT | 6.47510 FJD |
20 TMT | 12.95020 FJD |
50 TMT | 32.37550 FJD |
100 TMT | 64.75100 FJD |
250 TMT | 161.87750 FJD |
500 TMT | 323.75500 FJD |
1000 TMT | 647.51000 FJD |
2000 TMT | 1,295.02000 FJD |
5000 TMT | 3,237.55000 FJD |
10000 TMT | 6,475.10000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TMT | 1.54438 FJD |
5 TMT | 7.72189 FJD |
10 TMT | 15.44378 FJD |
20 TMT | 30.88755 FJD |
50 TMT | 77.21888 FJD |
100 TMT | 154.43777 FJD |
250 TMT | 386.09442 FJD |
500 TMT | 772.18885 FJD |
1000 TMT | 1,544.37769 FJD |
2000 TMT | 3,088.75539 FJD |
5000 TMT | 7,721.88847 FJD |
10000 TMT | 15,443.77693 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng Guernsey chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Tala Samoa
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại taka bangladesh
Peso Mexico chuộc lại nhân dân tệ
bảng lebanon chuộc lại bảng Guernsey
Nuevo Sol, Peru chuộc lại đồng dinar Serbia
Lôi Rumani chuộc lại Dalasi, Gambia
peso Philippine chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Dinar Algeria chuộc lại đô la Barbados
Balboa Panama chuộc lại Đại tá Costa Rica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.