Trang chủ>Manat Turkmenistan sang riyal Ả Rập Xê Út, TMT sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat Turkmenistan chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TMT sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tmt currency flagTMT

đổi lấy

sar currency flag SAR

T1.000 TMT = SR1.07209 SAR

11:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat Turkmenistanchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TMT1.07209 SAR
5 TMT5.36045 SAR
10 TMT10.72090 SAR
20 TMT21.44180 SAR
50 TMT53.60450 SAR
100 TMT107.20900 SAR
250 TMT268.02250 SAR
500 TMT536.04500 SAR
1000 TMT1,072.09000 SAR
2000 TMT2,144.18000 SAR
5000 TMT5,360.45000 SAR
10000 TMT10,720.90000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TMT0.93276 SAR
5 TMT4.66379 SAR
10 TMT9.32758 SAR
20 TMT18.65515 SAR
50 TMT46.63788 SAR
100 TMT93.27575 SAR
250 TMT233.18938 SAR
500 TMT466.37876 SAR
1000 TMT932.75751 SAR
2000 TMT1,865.51502 SAR
5000 TMT4,663.78756 SAR
10000 TMT9,327.57511 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat Turkmenistan sang riyal Ả Rập Xê Út, TMT sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.