Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Tugrik Mông Cổ, TWD sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang MNT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

mnt currency flag MNT

NT$1.000 TWD = ₮117.50854 MNT

00:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD117.50854 MNT
5 TWD587.54270 MNT
10 TWD1,175.08540 MNT
20 TWD2,350.17080 MNT
50 TWD5,875.42700 MNT
100 TWD11,750.85400 MNT
250 TWD29,377.13500 MNT
500 TWD58,754.27000 MNT
1000 TWD117,508.54000 MNT
2000 TWD235,017.08000 MNT
5000 TWD587,542.70000 MNT
10000 TWD1,175,085.40000 MNT

Tugrik Mông Cổchuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.00851 MNT
5 TWD0.04255 MNT
10 TWD0.08510 MNT
20 TWD0.17020 MNT
50 TWD0.42550 MNT
100 TWD0.85100 MNT
250 TWD2.12750 MNT
500 TWD4.25501 MNT
1000 TWD8.51002 MNT
2000 TWD17.02004 MNT
5000 TWD42.55010 MNT
10000 TWD85.10020 MNT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Tugrik Mông Cổ, TWD sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.