Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang Đô la Đài Loan mới, MNT sang TWD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đô la Đài Loan mới tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang TWD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

twd currency flag TWD

₮1.000 MNT = NT$0.00851 TWD

09:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.00851 TWD
5 MNT0.04255 TWD
10 MNT0.08510 TWD
20 MNT0.17020 TWD
50 MNT0.42550 TWD
100 MNT0.85100 TWD
250 MNT2.12750 TWD
500 MNT4.25500 TWD
1000 MNT8.51000 TWD
2000 MNT17.02000 TWD
5000 MNT42.55000 TWD
10000 MNT85.10000 TWD

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT117.50881 TWD
5 MNT587.54407 TWD
10 MNT1,175.08813 TWD
20 MNT2,350.17626 TWD
50 MNT5,875.44066 TWD
100 MNT11,750.88132 TWD
250 MNT29,377.20329 TWD
500 MNT58,754.40658 TWD
1000 MNT117,508.81316 TWD
2000 MNT235,017.62632 TWD
5000 MNT587,544.06580 TWD
10000 MNT1,175,088.13161 TWD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang Đô la Đài Loan mới, MNT sang TWD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.