Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Baht Thái, TWD sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang THB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

thb currency flag THB

NT$1.000 TWD = ฿1.05653 THB

07:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD1.05653 THB
5 TWD5.28265 THB
10 TWD10.56530 THB
20 TWD21.13060 THB
50 TWD52.82650 THB
100 TWD105.65300 THB
250 TWD264.13250 THB
500 TWD528.26500 THB
1000 TWD1,056.53000 THB
2000 TWD2,113.06000 THB
5000 TWD5,282.65000 THB
10000 TWD10,565.30000 THB

Baht Tháichuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.94649 THB
5 TWD4.73247 THB
10 TWD9.46495 THB
20 TWD18.92989 THB
50 TWD47.32473 THB
100 TWD94.64947 THB
250 TWD236.62366 THB
500 TWD473.24733 THB
1000 TWD946.49466 THB
2000 TWD1,892.98931 THB
5000 TWD4,732.47329 THB
10000 TWD9,464.94657 THB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Baht Thái, TWD sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.