Trang chủ>Shekel mới của Israel sang đô la Úc, ILS sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shekel mới của Israel chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ILS sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ils currency flagILS

đổi lấy

aud currency flag AUD

₪1.000 ILS = A$0.45857 AUD

17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shekel mới của Israelchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ILS0.45857 AUD
5 ILS2.29285 AUD
10 ILS4.58570 AUD
20 ILS9.17140 AUD
50 ILS22.92850 AUD
100 ILS45.85700 AUD
250 ILS114.64250 AUD
500 ILS229.28500 AUD
1000 ILS458.57000 AUD
2000 ILS917.14000 AUD
5000 ILS2,292.85000 AUD
10000 ILS4,585.70000 AUD

đô la Úcchuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ILS2.18069 AUD
5 ILS10.90346 AUD
10 ILS21.80692 AUD
20 ILS43.61384 AUD
50 ILS109.03461 AUD
100 ILS218.06922 AUD
250 ILS545.17304 AUD
500 ILS1,090.34608 AUD
1000 ILS2,180.69215 AUD
2000 ILS4,361.38430 AUD
5000 ILS10,903.46076 AUD
10000 ILS21,806.92152 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shekel mới của Israel sang đô la Úc, ILS sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.