Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi, TWD sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

xof currency flag XOF

NT$1.000 TWD = CFA18.42470 XOF

14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD18.42470 XOF
5 TWD92.12350 XOF
10 TWD184.24700 XOF
20 TWD368.49400 XOF
50 TWD921.23500 XOF
100 TWD1,842.47000 XOF
250 TWD4,606.17500 XOF
500 TWD9,212.35000 XOF
1000 TWD18,424.70000 XOF
2000 TWD36,849.40000 XOF
5000 TWD92,123.50000 XOF
10000 TWD184,247.00000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.05427 XOF
5 TWD0.27137 XOF
10 TWD0.54275 XOF
20 TWD1.08550 XOF
50 TWD2.71375 XOF
100 TWD5.42750 XOF
250 TWD13.56874 XOF
500 TWD27.13748 XOF
1000 TWD54.27497 XOF
2000 TWD108.54994 XOF
5000 TWD271.37484 XOF
10000 TWD542.74968 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi, TWD sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.