Trang chủ>Shilling Tanzania sang Đồng Peso Colombia, TZS sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

cop currency flag COP

tzs1.000 TZS = $1.60691 COP

03:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS1.60691 COP
5 TZS8.03455 COP
10 TZS16.06910 COP
20 TZS32.13820 COP
50 TZS80.34550 COP
100 TZS160.69100 COP
250 TZS401.72750 COP
500 TZS803.45500 COP
1000 TZS1,606.91000 COP
2000 TZS3,213.82000 COP
5000 TZS8,034.55000 COP
10000 TZS16,069.10000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.62231 COP
5 TZS3.11156 COP
10 TZS6.22312 COP
20 TZS12.44625 COP
50 TZS31.11562 COP
100 TZS62.23124 COP
250 TZS155.57810 COP
500 TZS311.15619 COP
1000 TZS622.31239 COP
2000 TZS1,244.62478 COP
5000 TZS3,111.56194 COP
10000 TZS6,223.12388 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Đồng Peso Colombia, TZS sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.