1000 Shilling Tanzania chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TZS sang INR theo tỷ giá thực tế
tzs1.000 TZS = ₹0.03530 INR
07:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Tanzaniachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 0.03530 INR |
5 TZS | 0.17650 INR |
10 TZS | 0.35300 INR |
20 TZS | 0.70600 INR |
50 TZS | 1.76500 INR |
100 TZS | 3.53000 INR |
250 TZS | 8.82500 INR |
500 TZS | 17.65000 INR |
1000 TZS | 35.30000 INR |
2000 TZS | 70.60000 INR |
5000 TZS | 176.50000 INR |
10000 TZS | 353.00000 INR |
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 28.32861 INR |
5 TZS | 141.64306 INR |
10 TZS | 283.28612 INR |
20 TZS | 566.57224 INR |
50 TZS | 1,416.43059 INR |
100 TZS | 2,832.86119 INR |
250 TZS | 7,082.15297 INR |
500 TZS | 14,164.30595 INR |
1000 TZS | 28,328.61190 INR |
2000 TZS | 56,657.22380 INR |
5000 TZS | 141,643.05949 INR |
10000 TZS | 283,286.11898 INR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng rúp của Belarus chuộc lại krona Iceland
Shilling Kenya chuộc lại đồng rand Nam Phi
Quetzal Guatemala chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Kuna Croatia
Krona Thụy Điển chuộc lại Lev Bungari
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Shilling Tanzania
Đảo Man bảng Anh chuộc lại dinar Jordan
đồng Việt Nam chuộc lại Manat của Azerbaijan
Đô la Liberia chuộc lại Rupiah Indonesia
Đồng Peso Colombia chuộc lại taka bangladesh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.