1000 Đồng rúp của Belarus chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BYN sang ISK theo tỷ giá thực tế
Br1.000 BYN = kr36.35873 ISK
21:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng rúp của Belaruschuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BYN | 36.35873 ISK |
5 BYN | 181.79365 ISK |
10 BYN | 363.58730 ISK |
20 BYN | 727.17460 ISK |
50 BYN | 1,817.93650 ISK |
100 BYN | 3,635.87300 ISK |
250 BYN | 9,089.68250 ISK |
500 BYN | 18,179.36500 ISK |
1000 BYN | 36,358.73000 ISK |
2000 BYN | 72,717.46000 ISK |
5000 BYN | 181,793.65000 ISK |
10000 BYN | 363,587.30000 ISK |
krona Icelandchuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BYN | 0.02750 ISK |
5 BYN | 0.13752 ISK |
10 BYN | 0.27504 ISK |
20 BYN | 0.55007 ISK |
50 BYN | 1.37519 ISK |
100 BYN | 2.75037 ISK |
250 BYN | 6.87593 ISK |
500 BYN | 13.75186 ISK |
1000 BYN | 27.50371 ISK |
2000 BYN | 55.00742 ISK |
5000 BYN | 137.51855 ISK |
10000 BYN | 275.03711 ISK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Namibia chuộc lại Manat của Azerbaijan
Đồng franc Rwanda chuộc lại Peso của Uruguay
krona Iceland chuộc lại Rupiah Indonesia
Đồng Peso Colombia chuộc lại Jersey Pound
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Rupee Seychellois
Georgia Lari chuộc lại pataca Ma Cao
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Leu Moldova
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Quetzal Guatemala
Córdoba, Nicaragua chuộc lại thắng
Đô la Bahamas chuộc lại Đồng Peso Colombia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.