Trang chủ>Shilling Tanzania sang Balboa Panama, TZS sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang PAB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

pab currency flag PAB

tzs1.000 TZS = B/.0.00040 PAB

13:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.00040 PAB
5 TZS0.00200 PAB
10 TZS0.00400 PAB
20 TZS0.00800 PAB
50 TZS0.02000 PAB
100 TZS0.04000 PAB
250 TZS0.10000 PAB
500 TZS0.20000 PAB
1000 TZS0.40000 PAB
2000 TZS0.80000 PAB
5000 TZS2.00000 PAB
10000 TZS4.00000 PAB

Balboa Panamachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS2,500.00000 PAB
5 TZS12,500.00000 PAB
10 TZS25,000.00000 PAB
20 TZS50,000.00000 PAB
50 TZS125,000.00000 PAB
100 TZS250,000.00000 PAB
250 TZS625,000.00000 PAB
500 TZS1,250,000.00000 PAB
1000 TZS2,500,000.00000 PAB
2000 TZS5,000,000.00000 PAB
5000 TZS12,500,000.00000 PAB
10000 TZS25,000,000.00000 PAB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Balboa Panama, TZS sang PAB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.