Trang chủ>hryvnia Ukraina sang som kirgyzstan, UAH sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại som kirgyzstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang KGS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

kgs currency flag KGS

₴1.000 UAH = Лв2.13037 KGS

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH2.13037 KGS
5 UAH10.65185 KGS
10 UAH21.30370 KGS
20 UAH42.60740 KGS
50 UAH106.51850 KGS
100 UAH213.03700 KGS
250 UAH532.59250 KGS
500 UAH1,065.18500 KGS
1000 UAH2,130.37000 KGS
2000 UAH4,260.74000 KGS
5000 UAH10,651.85000 KGS
10000 UAH21,303.70000 KGS

som kirgyzstanchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.46940 KGS
5 UAH2.34701 KGS
10 UAH4.69402 KGS
20 UAH9.38804 KGS
50 UAH23.47010 KGS
100 UAH46.94020 KGS
250 UAH117.35051 KGS
500 UAH234.70101 KGS
1000 UAH469.40203 KGS
2000 UAH938.80406 KGS
5000 UAH2,347.01014 KGS
10000 UAH4,694.02029 KGS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang som kirgyzstan, UAH sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.