Trang chủ>Metical Mozambique sang riyal Ả Rập Xê Út, MZN sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

sar currency flag SAR

MT1.000 MZN = SR0.05879 SAR

13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.05879 SAR
5 MZN0.29395 SAR
10 MZN0.58790 SAR
20 MZN1.17580 SAR
50 MZN2.93950 SAR
100 MZN5.87900 SAR
250 MZN14.69750 SAR
500 MZN29.39500 SAR
1000 MZN58.79000 SAR
2000 MZN117.58000 SAR
5000 MZN293.95000 SAR
10000 MZN587.90000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN17.00970 SAR
5 MZN85.04848 SAR
10 MZN170.09696 SAR
20 MZN340.19391 SAR
50 MZN850.48478 SAR
100 MZN1,700.96955 SAR
250 MZN4,252.42388 SAR
500 MZN8,504.84776 SAR
1000 MZN17,009.69553 SAR
2000 MZN34,019.39105 SAR
5000 MZN85,048.47763 SAR
10000 MZN170,096.95526 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang riyal Ả Rập Xê Út, MZN sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.