Trang chủ>Shilling Uganda sang Đô la Guyana, UGX sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Uganda chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UGX sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ugx currency flagUGX

đổi lấy

gyd currency flag GYD

Ush1.000 UGX = GY$0.05892 GYD

17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Ugandachuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UGX0.05892 GYD
5 UGX0.29460 GYD
10 UGX0.58920 GYD
20 UGX1.17840 GYD
50 UGX2.94600 GYD
100 UGX5.89200 GYD
250 UGX14.73000 GYD
500 UGX29.46000 GYD
1000 UGX58.92000 GYD
2000 UGX117.84000 GYD
5000 UGX294.60000 GYD
10000 UGX589.20000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UGX16.97217 GYD
5 UGX84.86083 GYD
10 UGX169.72166 GYD
20 UGX339.44331 GYD
50 UGX848.60828 GYD
100 UGX1,697.21656 GYD
250 UGX4,243.04141 GYD
500 UGX8,486.08282 GYD
1000 UGX16,972.16565 GYD
2000 UGX33,944.33130 GYD
5000 UGX84,860.82824 GYD
10000 UGX169,721.65648 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Uganda sang Đô la Guyana, UGX sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.