Trang chủ>Peso của Uruguay sang Riel Campuchia, UYU sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso của Uruguay chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UYU sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uyu currency flagUYU

đổi lấy

khr currency flag KHR

$U1.000 UYU = ៛100.11743 KHR

10:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso của Uruguaychuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UYU100.11743 KHR
5 UYU500.58715 KHR
10 UYU1,001.17430 KHR
20 UYU2,002.34860 KHR
50 UYU5,005.87150 KHR
100 UYU10,011.74300 KHR
250 UYU25,029.35750 KHR
500 UYU50,058.71500 KHR
1000 UYU100,117.43000 KHR
2000 UYU200,234.86000 KHR
5000 UYU500,587.15000 KHR
10000 UYU1,001,174.30000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UYU0.00999 KHR
5 UYU0.04994 KHR
10 UYU0.09988 KHR
20 UYU0.19977 KHR
50 UYU0.49941 KHR
100 UYU0.99883 KHR
250 UYU2.49707 KHR
500 UYU4.99414 KHR
1000 UYU9.98827 KHR
2000 UYU19.97654 KHR
5000 UYU49.94135 KHR
10000 UYU99.88271 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso của Uruguay sang Riel Campuchia, UYU sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.