1000 Peso của Uruguay chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UYU sang SBD theo tỷ giá thực tế
$U1.000 UYU = SI$0.20513 SBD
10:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso của Uruguaychuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 0.20513 SBD |
5 UYU | 1.02565 SBD |
10 UYU | 2.05130 SBD |
20 UYU | 4.10260 SBD |
50 UYU | 10.25650 SBD |
100 UYU | 20.51300 SBD |
250 UYU | 51.28250 SBD |
500 UYU | 102.56500 SBD |
1000 UYU | 205.13000 SBD |
2000 UYU | 410.26000 SBD |
5000 UYU | 1,025.65000 SBD |
10000 UYU | 2,051.30000 SBD |
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 4.87496 SBD |
5 UYU | 24.37479 SBD |
10 UYU | 48.74957 SBD |
20 UYU | 97.49915 SBD |
50 UYU | 243.74787 SBD |
100 UYU | 487.49573 SBD |
250 UYU | 1,218.73934 SBD |
500 UYU | 2,437.47867 SBD |
1000 UYU | 4,874.95734 SBD |
2000 UYU | 9,749.91469 SBD |
5000 UYU | 24,374.78672 SBD |
10000 UYU | 48,749.57344 SBD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lôi Rumani chuộc lại pula botswana
Rial Oman chuộc lại Franc Comorian
Franc CFA Tây Phi chuộc lại đô la
ZMW chuộc lại Lempira Honduras
Franc Guinea chuộc lại Cedi Ghana
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Shilling Uganda
EUR chuộc lại Đô la Canada
Ariary Madagascar chuộc lại Forint Hungary
đồng Việt Nam chuộc lại Shilling Uganda
Manat Turkmenistan chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.