Trang chủ>Som Uzbekistan sang Kwanza Angola, UZS sang AOA - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Som Uzbekistan chuộc lại Kwanza Angola tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UZS sang AOA theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uzs currency flagUZS

đổi lấy

aoa currency flag AOA

so'm1.000 UZS = Kz0.07433 AOA

19:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Som Uzbekistanchuộc lạiKwanza AngolaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UZS0.07433 AOA
5 UZS0.37165 AOA
10 UZS0.74330 AOA
20 UZS1.48660 AOA
50 UZS3.71650 AOA
100 UZS7.43300 AOA
250 UZS18.58250 AOA
500 UZS37.16500 AOA
1000 UZS74.33000 AOA
2000 UZS148.66000 AOA
5000 UZS371.65000 AOA
10000 UZS743.30000 AOA

Kwanza Angolachuộc lạiSom UzbekistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UZS13.45352 AOA
5 UZS67.26759 AOA
10 UZS134.53518 AOA
20 UZS269.07036 AOA
50 UZS672.67590 AOA
100 UZS1,345.35181 AOA
250 UZS3,363.37952 AOA
500 UZS6,726.75905 AOA
1000 UZS13,453.51809 AOA
2000 UZS26,907.03619 AOA
5000 UZS67,267.59047 AOA
10000 UZS134,535.18095 AOA

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Som Uzbekistan sang Kwanza Angola, UZS sang AOA - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.