Trang chủ>đồng Việt Nam sang krona Iceland, VND sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng Việt Nam chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VND sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vnd currency flagVND

đổi lấy

isk currency flag ISK

₫1.000 VND = kr0.00465 ISK

18:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng Việt Namchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VND0.00465 ISK
5 VND0.02325 ISK
10 VND0.04650 ISK
20 VND0.09300 ISK
50 VND0.23250 ISK
100 VND0.46500 ISK
250 VND1.16250 ISK
500 VND2.32500 ISK
1000 VND4.65000 ISK
2000 VND9.30000 ISK
5000 VND23.25000 ISK
10000 VND46.50000 ISK

krona Icelandchuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VND215.05376 ISK
5 VND1,075.26882 ISK
10 VND2,150.53763 ISK
20 VND4,301.07527 ISK
50 VND10,752.68817 ISK
100 VND21,505.37634 ISK
250 VND53,763.44086 ISK
500 VND107,526.88172 ISK
1000 VND215,053.76344 ISK
2000 VND430,107.52688 ISK
5000 VND1,075,268.81720 ISK
10000 VND2,150,537.63441 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng Việt Nam sang krona Iceland, VND sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.