1000 Tala Samoa chuộc lại thắng tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang KRW theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = ₩506.69590 KRW
10:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 506.69590 KRW |
5 WST | 2,533.47950 KRW |
10 WST | 5,066.95900 KRW |
20 WST | 10,133.91800 KRW |
50 WST | 25,334.79500 KRW |
100 WST | 50,669.59000 KRW |
250 WST | 126,673.97500 KRW |
500 WST | 253,347.95000 KRW |
1000 WST | 506,695.90000 KRW |
2000 WST | 1,013,391.80000 KRW |
5000 WST | 2,533,479.50000 KRW |
10000 WST | 5,066,959.00000 KRW |
thắngchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.00197 KRW |
5 WST | 0.00987 KRW |
10 WST | 0.01974 KRW |
20 WST | 0.03947 KRW |
50 WST | 0.09868 KRW |
100 WST | 0.19736 KRW |
250 WST | 0.49339 KRW |
500 WST | 0.98679 KRW |
1000 WST | 1.97357 KRW |
2000 WST | 3.94714 KRW |
5000 WST | 9.86785 KRW |
10000 WST | 19.73570 KRW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
tonga pa'anga chuộc lại Guarani, Paraguay
Peso Dominica chuộc lại Rupee Seychellois
Rafia Maldives chuộc lại đồng naira của Nigeria
Đô la Fiji chuộc lại Đô la Bahamas
đô la Barbados chuộc lại krona Iceland
Franc Comorian chuộc lại Koruna Séc
đồng dinar Serbia chuộc lại Tugrik Mông Cổ
đô la Barbados chuộc lại Shekel mới của Israel
Đồng Peso Colombia chuộc lại Đô la Fiji
Dinar Kuwait chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.